Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扑克牌

pū kè pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. poker (card game)
  2. 2. playing card
  3. 3. CL:副[fù]