打入冷宫
dǎ rù lěng gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to snub
- 2. to consign to the trash heap of history
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.