Bỏ qua đến nội dung

打成一片

dǎ chéng yī piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to merge
  2. 2. to integrate
  3. 3. to become as one
  4. 4. to unify together