打把势
dǎ bǎ shi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luyện tập (kiếm thuật)
- 2. quẫy đạp lung tung
- 3. biểu diễn kỹ năng thể dục
- 4. xin hỗ trợ tài chính (một cách gián tiếp)
- 5. khoe khoang
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập