Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打退堂鼓

dǎ tuì táng gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to beat the return drum (idiom)
  2. 2. fig. to give up
  3. 3. to turn tail