Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扬帆远航

yáng fān yuǎn háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to set sail on a voyage to a distant place
  2. 2. (fig.) to undertake a great mission