扭转乾坤

niǔ zhuǎn qián kūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to upend heaven and earth (idiom)
  2. 2. fig. to change the course of events
  3. 3. to turn things around