承先启后
chéng xiān qǐ hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 承前啟後|承前启后[chéng qián qǐ hòu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.