Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở
  2. 2. bắt đầu
  3. 3. khởi xướng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 启

启事
qǐ shì

thông báo

启动
qǐ dòng

khởi động

启发
qǐ fā

kích thích

启示
qǐ shì

tiết lộ

启程
qǐ chéng

khởi hành

启蒙
qǐ méng

khai sáng

启迪
qǐ dí

khai sáng

开启
kāi qǐ

khởi động

不愤不启
bù fèn bù qǐ

không giác ngộ cho đến khi tự mình nỗ lực (thành ngữ)

哀启
āi qǐ

cáo phó

启动区
qǐ dòng qū

khu vực khởi động

启动子
qǐ dòng zi

chất khởi động

启奏
qǐ zòu

tâu lên vua

启封
qǐ fēng

mở niêm phong

启德机场
qǐ dé jī chǎng

Sân bay Khải Đức

启应祈祷
qǐ yìng qí dǎo

Introitus (phần của Thánh lễ Công giáo)

启明
qǐ míng

sao Mai

启明星
qǐ míng xīng

sao Mai

启东
qǐ dōng

Khởi Đông

启东市
qǐ dōng shì

thành phố cấp huyện Khải Đông, thuộc Nam Thông, Giang Tô

启海话
qǐ hǎi huà

phương ngữ Khải Hải

启用
qǐ yòng

kích hoạt

启发式
qǐ fā shì

phương pháp phỏng đoán

启发法
qǐ fā fǎ

phương pháp phỏng đoán

启示者
qǐ shì zhě

người mặc khải

启示录
qǐ shì lù

Sách Khải Huyền

启航
qǐ háng

khởi hành

启蒙主义
qǐ méng zhǔ yì

chủ nghĩa Khai sáng

启运
qǐ yùn

vận chuyển hàng hóa

启齿
qǐ chǐ

mở miệng nói

徐光启
xú guāng qǐ

Từ Quang Khải (1562-1633), nhà khoa học nông nghiệp, thiên văn học và toán học thời nhà Minh

承先启后
chéng xiān qǐ hòu

xem 承前啟後|承前启后

承前启后
chéng qián qǐ hòu

nối tiếp quá khứ và mở đường cho tương lai (thành ngữ); một phần của sự chuyển tiếp lịch sử

敬启
jìng qǐ

kính thư

敬启者
jìng qǐ zhě

Kính gửi

明天启
míng tiān qǐ

Hoàng đế Thiên Khải, niên hiệu của Minh Hy Tông Chu Do Hiệu (1605-1627), trị vì 1620-1627

梁启超
liáng qǐ chāo

Liang Qichao (1873-1929), nhà báo có ảnh hưởng và là một trong những người lãnh đạo phong trào cải cách thất bại năm 1898

殷忧启圣
yīn yōu qǐ shèng

khổ đau sâu sắc có thể dẫn đến giác ngộ (thành ngữ)

羞于启齿
xiū yú qǐ chǐ

ngại không dám nói ra điều mình nghĩ (thành ngữ)

谨启
jǐn qǐ

kính thưa

重启
chóng qǐ

khởi động lại (máy móc v.v.); tái khởi động (dự án bị hoãn v.v.)

重新启动
chóng xīn qǐ dòng

khởi động lại

难以启齿
nán yǐ qǐ chǐ

khó mở lời vì xấu hổ (thành ngữ)