Bỏ qua đến nội dung

把关

bǎ guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. đảm bảo

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师会为论文质量 把关

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.