Bỏ qua đến nội dung

抓饭

zhuā fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơm cào (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)

Từ cấu thành 抓饭