Bỏ qua đến nội dung

手抓饭

shǒu zhuā fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơm nắm tay (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)
  2. 2. cơm pilau