投影
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chiếu, phóng chiếu
- 2. hình chiếu, sự chiếu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 投影
tâm chiếu
máy chiếu
hình chiếu
hình học xạ ảnh
hình học xạ ảnh
máy chiếu
đường chiếu
mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)
phép chiếu xiên
phép chiếu trực giao