Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

投影

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

tóu yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to project
  2. 2. a projection

Từ chứa 投影

投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

center of projection

投影仪
tóu yǐng yí

projector

投影图
tóu yǐng tú

perspective drawing

投影几何
tóu yǐng jǐ hé

projective geometry

投影几何学
tóu yǐng jǐ hé xué

projective geometry

投影机
tóu yǐng jī

projector

投影线
tóu yǐng xiàn

line of project

投影面
tóu yǐng miàn

plane of projection (in perspective drawing)

斜投影
xié tóu yǐng

oblique projection

正投影
zhèng tóu yǐng

orthogonal projection

Từ cấu thành 投影

投
tóu

to cast

影
yǐng

picture

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.