Định nghĩa
- 1. chiếu, phóng chiếu
- 2. hình chiếu, sự chiếu
Từ chứa 投影
tâm chiếu
máy chiếu
hình chiếu
hình học xạ ảnh
hình học xạ ảnh
máy chiếu
đường chiếu
mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)
phép chiếu xiên
phép chiếu trực giao
tâm chiếu
máy chiếu
hình chiếu
hình học xạ ảnh
hình học xạ ảnh
máy chiếu
đường chiếu
mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)
phép chiếu xiên
phép chiếu trực giao