Bỏ qua đến nội dung

护老者

hù lǎo zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người chăm sóc người già
  2. 2. nhân viên chăm sóc người cao tuổi