报名表
bào míng biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. application form
- 2. registration form
- 3. CL:張|张[zhāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.