Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

披麻戴孝

pī má dài xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wear mourning clothes
  2. 2. to be in mourning
  3. 3. also written 披麻帶孝|披麻带孝