抱成一团
bào chéng yī tuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họp thành một khối
- 2. kéo bè kéo cánh
- 3. dính chặt vào nhau