Bỏ qua đến nội dung

抽油烟机

chōu yóu yān jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy hút mùi bếp
  2. 2. máy hút khói bếp