拆东墙补西墙
chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữa đầu này vá đầu kia; vay chỗ này trả chỗ kia
- 2. mượn chỗ này trả chỗ kia; vay nợ chỗ này để trả nợ chỗ khác