拆东墙补西墙
chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. pull down the east wall to repair the west wall (idiom)
- 2. fig. to borrow from Peter to pay Paul