拉下脸
lā xià liǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỏ vẻ không hài lòng
- 2. không ngại làm mất lòng ai đó
- 3. gác lại lòng tự trọng