Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不可抗拒

bù kě kàng jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. act of God
  2. 2. force majeure (law)
  3. 3. irresistible (idiom)