拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vội vàng muốn thành công
- 2. cố gắng quá mức
- 3. muốn nhanh chóng đạt được kết quả
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能用来描述物理上拉扯植物,只用于比喻急于求成。
Formality
多用于书面语或较正式的批评语境,较少用于日常闲聊。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习语言不能 拔苗助长 ,需要慢慢积累。
Learning a language can't be rushed; it requires gradual accumulation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.