拖挂车
tuō guà chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe tải 18 bánh
- 2. xe đầu kéo lớn
- 3. xe moóc bán rơ-moóc