Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. bẻ gãy
- 2. chống lại
- 3. không tuân theo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 拗
Tam ảo thang
bướng bỉnh
không thể thuyết phục
khó phát âm
câu nói khó đọc (tongue twister)
bẻ gãy bằng cách vặn
không tuân theo; chống lại; cố tình đi ngược lại (quy tắc, quy ước, ý muốn của ai đó v.v.)