Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拗不过

niù bu guò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. can't persuade
  2. 2. unable to make (sb) change their mind
  3. 3. unable to resist (sb)