拗
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. stubborn
- 2. obstinate
Từ chứa 拗
san'ao decoction (TCM)
stubborn
can't persuade
hard to pronounce
tongue twister
to break by twisting
Taiwan pr. [yìng āo]
to disobey; to defy; to deliberately go against (a rule, a convention, sb's wishes etc)