ào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to bend in two so as to break
  2. 2. to defy
  3. 3. to disobey
  4. 4. also pr. [ǎo]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不過他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5113311)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.