拜拜

bái bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (loanword) bye-bye
  2. 2. also pr. [bāi bāi] etc
  3. 3. (coll.) to part ways (with sb)
  4. 4. (fig.) to have nothing further to do (with sb or sth)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
拜拜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1746537)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拜拜