拜拜

bài bai

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay one's respects by bowing with hands in front of one's chest clasping joss sticks, or with palms pressed together

Câu ví dụ

Hiển thị 1
拜拜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1746537)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拜拜