拜拜
bài bai
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to pay one's respects by bowing with hands in front of one's chest clasping joss sticks, or with palms pressed together