拜拜
bái bái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. (loanword) bye-bye
- 2. also pr. [bāi bāi] etc
- 3. (coll.) to part ways (with sb)
- 4. (fig.) to have nothing further to do (with sb or sth)