Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拳脚

quán jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese boxing
  2. 2. fist and feet
  3. 3. punching and kicking

Từ cấu thành 拳脚