拳脚相向
quán jiǎo xiāng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to square off
- 2. to exchange blows
- 3. to rain blows on sb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.