Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

拾遗

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

shí yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pocket a lost article
  2. 2. (fig.) to correct others' errors
  3. 3. to remedy omissions (in a text etc)

Từ chứa 拾遗

拾遗补缺
shí yí bǔ quē

to remedy omissions and correct errors (idiom)

补缺拾遗
bǔ quē shí yí

see 拾遺補缺|拾遗补缺[shí yí bǔ quē]

路不拾遗
lù bù shí yí

lit. no one picks up lost articles in the street (idiom)

道不拾遗
dào bù shí yí

lit. no one picks up lost articles in the street (idiom)

Từ cấu thành 拾遗

拾
shè

to ascend in light steps

拾
shí

to pick up

遗
yí

(bound form) to leave behind

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.