补缺拾遗
bǔ quē shí yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 拾遺補缺|拾遗补缺[shí yí bǔ quē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.