Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拿人

ná rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. making things awkward
  2. 2. to cause difficulties
  3. 3. to exert influence
  4. 4. to attract