拿得起放得下

ná de qǐ fàng de xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. can pick it up or put it down (idiom)
  2. 2. fig. to take what comes
  3. 3. to meet gains or losses with equanimity