Bỏ qua đến nội dung

拿着鸡毛当令箭

ná zhe jī máo dàng lìng jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lấy lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để ra oai