Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiên trì bền bỉ
- 2. không ngừng theo đuổi
- 3. cố gắng không ngừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'地'连用构成状语,如'持之以恒地努力',修饰动词。
Formality
用于正式书面语,语气较强,不宜在口语中频繁使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习语言需要 持之以恒 。
Learning a language requires perseverance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.