Bỏ qua đến nội dung

持之以恒

chí zhī yǐ héng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiên trì bền bỉ
  2. 2. không ngừng theo đuổi
  3. 3. cố gắng không ngừng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学习语言需要 持之以恒

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.