指手画脚
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chỉ tay vẽ chân
- 2. chỉ tay múa chân
- 3. chỉ tay khoa chân
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 对 (duì) to specify who is being criticized or ordered: 对别人指手画脚 (duì biérén zhǐ shǒu huà jiǎo).
Formality
Considered somewhat informal and often used in critical or negative contexts, such as to describe someone meddling or bossing others around.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是喜欢对别人的工作 指手画脚 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.