指鸡骂狗
zhǐ jī mà gǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ trỏ gà mắng chó; nói bóng gió, chê bai gián tiếp