挥汗如雨
huī hàn rú yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drip with sweat
- 2. sweat poured off (him)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.