捐款者
juān kuǎn zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người quyên góp
- 2. nhà hảo tâm
- 3. người đóng góp (cho từ thiện)