Bỏ qua đến nội dung

shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban cho; trao cho
  2. 2. dạy; truyền dạy
  3. 3. bổ nhiệm

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他教英語會話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1112702)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 授

传授
chuán shòu

truyền đạt

函授
hán shòu

dạy qua thư

授予
shòu yǔ

trao tặng

授权
shòu quán

cấp quyền

教授
jiào shòu

giáo sư

人工授精
rén gōng shòu jīng

thụ tinh nhân tạo

函授大学
hán shòu dà xué

đại học hàm thụ

函授课程
hán shòu kè chéng

khóa học hàm thụ

副教授
fù jiào shòu

phó giáo sư

客座教授
kè zuò jiào shòu

giáo sư thỉnh giảng

指导教授
zhǐ dǎo jiào shòu

cố vấn

指授
zhǐ shòu

chỉ dạy

授之以鱼不如授之以渔
shòu zhī yǐ yú bù rú shòu zhī yǐ yú

cho người ta con cá thì nuôi được một ngày; dạy người ta câu cá thì nuôi được cả đời (thành ngữ)

授乳
shòu rǔ

sự tiết sữa

授人以柄
shòu rén yǐ bǐng

trao chuôi kiếm cho người khác (thành ngữ)

授人以鱼不如授人以渔
shòu rén yǐ yú bù rú shòu rén yǐ yú

cho người một con cá không bằng dạy người cách câu cá; kiến thức là món quà tốt nhất

授任
shòu rèn

bổ nhiệm

授信
shòu xìn

cấp tín dụng (tài chính)

授勋
shòu xūn

trao tặng danh hiệu

授受
shòu shòu

cho và nhận

授命
shòu mìng

ra lệnh

授意
shòu yì

gợi ý

授时
shòu shí

phát tín hiệu giờ chuẩn

授业
shòu yè

dạy học

授权令
shòu quán lìng

lệnh khám xét (luật)

授权范围
shòu quán fàn wéi

phạm vi thẩm quyền

授奖
shòu jiǎng

trao giải thưởng

授粉
shòu fěn

thụ phấn

授精
shòu jīng

sự thụ tinh

授计
shòu jì

giao kế hoạch cho ai

授课
shòu kè

dạy học

授证
shòu zhèng

cấp chứng chỉ, cấp bằng

授衔
shòu xián

hàm giáo sư

荣誉教授
róng yù jiào shòu

giáo sư danh dự

男女授受不亲
nán nǚ shòu shòu bù qīn

nam nữ không nên chạm tay khi trao nhận đồ vật (điển tích, từ Mạnh Tử)

临危授命
lín wēi shòu mìng

hy sinh tính mạng trong lúc nguy cấp

讲授
jiǎng shòu

giảng dạy; thuyết trình

转授
zhuǎn shòu

ủy quyền

追授
zhuī shòu

truy tặng

面授
miàn shòu

dạy trực tiếp; chỉ dạy trực tiếp

面授机宜
miàn shòu jī yí

(thành ngữ) chỉ bảo kế sách trực tiếp cho ai; trực tiếp bàn bạc cách xử lý tình hình hiện tại

颁授
bān shòu

trao tặng (ví dụ bằng cấp); ban thưởng