掉包
diào bāo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh tráo đồ vật có giá trị của ai đó bằng đồ vật trông giống nhưng vô giá trị
- 2. bán hàng giả thay cho hàng thật
- 3. lừa gạt, đánh tráo
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập