掌中戏
zhǎng zhōng xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 布袋戲|布袋戏[bù dài xì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.