Bỏ qua đến nội dung

排卵

pái luǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rụng trứng

Từ cấu thành 排卵