Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

排查故障

pái chá gù zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to troubleshoot
  2. 2. to check components individually for problems
  3. 3. troubleshooting