Bỏ qua đến nội dung

浮光掠影

fú guāng lüe4 yǐng
#74265

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flickering light and passing shadows (idiom)
  2. 2. blurred scenery
  3. 3. cursory
  4. 4. superficial