浮光掠影

fú guāng lüe4 yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flickering light and passing shadows (idiom)
  2. 2. blurred scenery
  3. 3. cursory
  4. 4. superficial