Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên tiếp
- 2. liên tục
- 3. một sau cái khác
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“接二连三”不能用于连接具体的动作,只能描述事件连续发生。例如,“他接二连三地喝了几杯水”不正确,应说“他接连喝了几杯水”。
Formality
常用于口语和书面语,但带夸张语气,正式报告中需谨慎使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近这里 接二连三 地发生交通事故。
Recently, traffic accidents have occurred here one after another.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.