Bỏ qua đến nội dung

接二连三

jiē èr lián sān
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên tiếp
  2. 2. liên tục
  3. 3. một sau cái khác

Usage notes

Common mistakes

“接二连三”不能用于连接具体的动作,只能描述事件连续发生。例如,“他接二连三地喝了几杯水”不正确,应说“他接连喝了几杯水”。

Formality

常用于口语和书面语,但带夸张语气,正式报告中需谨慎使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近这里 接二连三 地发生交通事故。
Recently, traffic accidents have occurred here one after another.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.