Bỏ qua đến nội dung

提任

tí rèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăng chức và bổ nhiệm

Từ cấu thành 提任